Oring gioăng cao su tròn NBR size 40x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ74K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 40.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 40x4.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Với Oring NBR 40x4.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 40 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 49 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID40 mmSố trước dấu x
CS4.5 mmSố sau dấu x
OD49 mm40 + 2 × 4.5
ID tính ngược40 mm49 − 2 × 4.5

Ý nghĩa riêng của ID 40 mm và CS 4.5 mm

ID 40 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 11.25%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
38x4.5 mm384.547ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
39x4.5 mm394.548ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
40.5x4.5 mm40.54.549.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS.
41x4.5 mm414.550ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
42x4.5 mm424.551ID cao hơn 2 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 40x4.5 mm

  • Đảo thứ tự: 40x4.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 49 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 4.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 4.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Cách đo lại Oring 40x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 40 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 4.5 mm.
  4. Đo OD và so với 49 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 49 − 2 × 4.5 = 40 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 40x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 40 mm và CS 4.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Câu hỏi thường gặp về Oring 40x4.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 40x4.5 mm là gì?

Đó là ID 40 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 49 mm.

OD của Oring 40x4.5 mm có phải là ID không?

Không. 49 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 40 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 40x4.5 mm thế nào?

Tính 49 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 40 mm.

Đo CS của Oring 40x4.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 40x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 40x4.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 40x4.5 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 40x4.5 mm; cột ID phải là 40 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 49 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 49 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 40 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Tham khảo thêm sản phẩm cùng danh mục

Size 40x4.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 40 mm hoặc CS 4.5 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347