-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 40x4.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 40 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 49 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 40 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 49 mm | 40 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 40 mm | 49 − 2 × 4.5 |
ID 40 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 11.25%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 38x4.5 mm | 38 | 4.5 | 47 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 39x4.5 mm | 39 | 4.5 | 48 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 40.5x4.5 mm | 40.5 | 4.5 | 49.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 41x4.5 mm | 41 | 4.5 | 50 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 42x4.5 mm | 42 | 4.5 | 51 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 40x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 40 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 49 mm.
Không. 49 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 40 mm.
Tính 49 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 40 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 40x4.5 mm; cột ID phải là 40 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 49 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 49 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 40 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 40x4.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 40 mm hoặc CS 4.5 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.