Oring gioăng cao su tròn NBR size 40x4 mm

Mã sản phẩm: 11BS39K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 40.00*4.00mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 40x4 mm

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 40x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 40 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 48 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

ID 40 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 48 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID40 mmSố trước dấu x
CS4 mmSố sau dấu x
OD48 mm40 + 2 × 4
ID tính ngược40 mm48 − 2 × 4

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
38x4 mm38446ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
39x4 mm39447ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
41x4 mm41449ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
42x4 mm42450ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
43x4 mm43451ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Quy trình xác minh ba số 40 – 4 – 48 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 40 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 4 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 48 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Chỉ đo OD: 48 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 4 mm.
  • Chỉ đo ID: 40 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: dù ID 40 mm và CS 4 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 48 mm.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Sau khi xác nhận bộ số 40/4/48 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Giải đáp chuyên sâu cho size 40x4 mm

Cách đọc Oring NBR size 40x4 mm là gì?

Số 40 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 40x4 mm có phải là ID không?

OD bằng 40 + 2 × 4 = 48 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 40x4 mm thế nào?

Khi OD gần 48 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 40 mm.

Đo CS của Oring 40x4 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 40x4 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 40x4 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Phiếu đối chiếu kích thước 40x4 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 40 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 48 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 40 + 2 × 4 = 48 mm và 48 − 2 × 4 = 40 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 40x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 40 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 48 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347