Oring gioăng cao su tròn NBR size 41.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A312K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 41.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 41.5x3 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Oring NBR 41.5x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 41.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 47.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 41.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 41.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 47.5 mm.
  5. Tính ngược 47.5 − 2 × 3 = 41.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong41.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài47.5 mm41.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID41.5 mm47.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 41.5 mm và CS 3 mm

Tên size chỉ ghi 41.5x3 mm, nhưng OD 47.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 41.5 mm mà OD không gần 47.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 41.5x3 mm

  • Ghi “đường kính 41.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 41.5 mm nhưng OD lệch khỏi 47.5 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 3 mm, đó không còn là size 41.5x3 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
39.5x3 mm39.5345.5ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
40x3 mm40346ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
41x3 mm41347ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
42x3 mm42348ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
42.2x3 mm42.2348.2ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 41x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 41.5/3/47.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 41.5x3 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 41.5x3 mm thế nào?

Tính 47.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 41.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 41.5x3 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 41.5x3 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 41.5x3 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 41.5x3 mm với size gần?

So đồng thời ID 41.5 mm, CS 3 mm, OD 47.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 41.5x3 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 41.5 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 47.5 mm.

OD của Oring 41.5x3 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 41.5 + 2 × 3 = 47.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 41.5 mm, CS 3 mm và OD 47.5 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347