-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 41.5x6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 41.5 mm, tiết diện dây 6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 53.5 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 41.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 53.5 mm | 41.5 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 41.5 mm | 53.5 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 41.5 mm, CS 6 mm, OD 53.5 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 6.92, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39.5x6 mm | 39.5 | 6 | 51.5 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 40x6 mm | 40 | 6 | 52 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 41x6 mm | 41 | 6 | 53 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 42x6 mm | 42 | 6 | 54 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 43x6 mm | 43 | 6 | 55 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 41.5x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 41.5 mm × CS 6 mm; OD tính được là 53.5 mm.
Không. 53.5 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 41.5 mm.
Tính 53.5 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 41.5 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 41.5x6 mm; cột ID phải là 41.5 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 53.5 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 53.5 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 41.5 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 41.5x6 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.