Oring gioăng cao su tròn NBR size 41.7x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BM17K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 41.70*3.50mm (P-042)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 41.7x3.5 mm

Với size 41.7x3.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 48.7 mm để xác minh lại ID 41.7 mm và CS 3.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Quy trình đo lại Oring 41.7x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 41.7 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3.5 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 48.7 mm.
  5. Tính ngược 48.7 − 2 × 3.5 = 41.7 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Ý nghĩa riêng của ID 41.7 mm và CS 3.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 41.7 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 48.7 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong41.7 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài48.7 mm41.7 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID41.7 mm48.7 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
40x3.5 mm403.547ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm.
40.7x3.5 mm40.73.547.7ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
41x3.5 mm413.548ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
42x3.5 mm423.549ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
43x3.5 mm433.550ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 42x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 41.7x3.5 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 7 mm, không phải 3.5 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 1.75 mm, còn CS đầy đủ là 3.5 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 41.7x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 41.7 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 48.7 mm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 41.7 mm, CS 3.5 mm, OD 48.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 42x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 41.7x3.5 mm

ID 41.7 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 48.7 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 41.7x3.5 mm?

Ghi NBR, ID 41.7 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 48.7 mm.

Oring 41.7x3.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 48.7 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 41.7x3.5 mm là gì?

41.7 + 2 × 3.5 = 48.7 mm.

Phép tính ngược của Oring 41.7x3.5 mm là gì?

48.7 − 2 × 3.5 = 41.7 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 41.7 mm, CS 3.5 mm và OD 48.7 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347