-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 41.7x3.5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.75 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 48.7 mm để xác minh lại ID 41.7 mm và CS 3.5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 41.7 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 48.7 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 41.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 48.7 mm | 41.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 41.7 mm | 48.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 40x3.5 mm | 40 | 3.5 | 47 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 40.7x3.5 mm | 40.7 | 3.5 | 47.7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 41x3.5 mm | 41 | 3.5 | 48 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 42x3.5 mm | 42 | 3.5 | 49 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 43x3.5 mm | 43 | 3.5 | 50 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 42x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 41.7x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 41.7 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 48.7 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 41.7 mm, CS 3.5 mm, OD 48.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 42x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 41.7 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 48.7 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 48.7 mm là kết quả tính toán.
41.7 + 2 × 3.5 = 48.7 mm.
48.7 − 2 × 3.5 = 41.7 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 41.7 mm, CS 3.5 mm và OD 48.7 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.