Oring gioăng cao su tròn NBR size 412x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BR56K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 412.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 412x3.5 mm: cách tách ID 412 mm và CS 3.5 mm

Điểm riêng của Oring 412x3.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 412 mm, CS 3.5 mm và OD 419 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 412 mm và CS 3.5 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 412 mm, CS 3.5 mm, OD 419 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 412x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 3.5 mm hay không.
  3. Đo ID 412 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 419 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
400x3.5 mm4003.5407ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm.
405x3.5 mm4053.5412ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm.
408x3.5 mm4083.5415ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm.
413x3.5 mm4133.5420ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
414x3.5 mm4143.5421ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 413x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong412 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài419 mm412 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID412 mm419 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 412x3.5 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 419 mm là ID: sai khác với ID thật là 7 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 412 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 412 mm sẽ làm OD đổi thành 419 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 412x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 413x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 412x3.5 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 412x3.5 mm

Có thể làm tròn 412x3.5 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 412 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 419 mm thay vì 419 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 412/3.5/419 mm.

Số 412 trong Oring 412x3.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3.5 trong Oring 412x3.5 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 412x3.5 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 419 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 412x3.5 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347