-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 412x3.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 412 mm, CS 3.5 mm và OD 419 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 412 mm, CS 3.5 mm, OD 419 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 400x3.5 mm | 400 | 3.5 | 407 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm. |
| 405x3.5 mm | 405 | 3.5 | 412 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 408x3.5 mm | 408 | 3.5 | 415 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 413x3.5 mm | 413 | 3.5 | 420 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 414x3.5 mm | 414 | 3.5 | 421 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 413x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 412 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 419 mm | 412 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 412 mm | 419 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 412x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 413x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên. Làm tròn ID thành 412 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 419 mm thay vì 419 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 412/3.5/419 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 419 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 412x3.5 mm.