-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 414x3.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 414 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 421 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 414 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 421 mm | 414 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 414 mm | 421 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 414 mm, CS 3.5 mm, OD 421 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 408x3.5 mm | 408 | 3.5 | 415 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 412x3.5 mm | 412 | 3.5 | 419 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 413x3.5 mm | 413 | 3.5 | 420 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 417x3.5 mm | 417 | 3.5 | 424 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 421x3.5 mm | 421 | 3.5 | 428 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 413x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 413x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 414/3.5/421 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 421 mm là kết quả tính toán.
414 + 2 × 3.5 = 421 mm.
421 − 2 × 3.5 = 414 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 414x3.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.