-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 415x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 415 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 423 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 415 mm, CS 4 mm, OD 423 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 103.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 415 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 423 mm | 415 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 415 mm | 423 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 414x4 mm | 414 | 4 | 422 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 417x4 mm | 417 | 4 | 425 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 418x4 mm | 418 | 4 | 426 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 419x4 mm | 419 | 4 | 427 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 420x4 mm | 420 | 4 | 428 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 415 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 423 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 415 mm × CS 4 mm; OD tính được là 423 mm.
Không. 423 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 415 mm.
Tính 423 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 415 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 415x4 mm; cột ID phải là 415 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 423 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 423 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 415 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 415 mm, CS là 4 mm và OD là 423 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.