-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 415x6 mm, trong đó ID = 415 mm và CS = 6 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 12 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 427 mm. Bộ ba 415 – 6 – 427 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 415 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 427 mm | 415 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 415 mm | 427 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 415 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 415 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 427 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 394x6 mm | 394 | 6 | 406 | ID thấp hơn 21 mm; cùng CS. |
| 395x6 mm | 395 | 6 | 407 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS. |
| 400x6 mm | 400 | 6 | 412 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS. |
| 422x6 mm | 422 | 6 | 434 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS. |
| 429x6 mm | 429 | 6 | 441 | ID cao hơn 14 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 415x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 415 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 415 + 2 × 6 = 427 mm.
Khi OD gần 427 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 415 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 415/6/427 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 415 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 427 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 7 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 415x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 415 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.