-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 417x3.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 0.84%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 417 mm, CS là 3.5 mm và OD là 424 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 417 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 424 mm | 417 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 417 mm | 424 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 417 và 3.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 412x3.5 mm | 412 | 3.5 | 419 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 413x3.5 mm | 413 | 3.5 | 420 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 414x3.5 mm | 414 | 3.5 | 421 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 421x3.5 mm | 421 | 3.5 | 428 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
| 425x3.5 mm | 425 | 3.5 | 432 | ID cao hơn 8 mm; cùng CS; OD cao hơn 8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 414x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 424 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 417 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 424 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 417 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 424 mm thay vì 424 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 417/3.5/424 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 417x3.5 mm.