-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 418x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 418 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 426 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
ID 418 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 8 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 418 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 426 mm | 418 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 418 mm | 426 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 414x4 mm | 414 | 4 | 422 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 415x4 mm | 415 | 4 | 423 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 417x4 mm | 417 | 4 | 425 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 419x4 mm | 419 | 4 | 427 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 420x4 mm | 420 | 4 | 428 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 417x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 426 mm và CS gần 4 mm. Phép tính ngược cho ID 418 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 426 mm nhưng CS đo khác 4 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vì có một CS 4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 418 mm, CS 4 mm và OD 426 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.