-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 419.3x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 419.3 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 430.7 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 419.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 430.7 mm | 419.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 419.3 mm | 430.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 73.56 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 359.3x5.7 mm | 359.3 | 5.7 | 370.7 | ID thấp hơn 60 mm; cùng CS; OD thấp hơn 60 mm. |
| 379.3x5.7 mm | 379.3 | 5.7 | 390.7 | ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm. |
| 399.3x5.7 mm | 399.3 | 5.7 | 410.7 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 439.3x5.7 mm | 439.3 | 5.7 | 450.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
| 459.3x5.7 mm | 459.3 | 5.7 | 470.7 | ID cao hơn 40 mm; cùng CS; OD cao hơn 40 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 399.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 20 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
399.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 419.3 mm, CS 5.7 mm, OD 430.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 419.3 mm đứng trước, CS 5.7 mm đứng sau; OD tính được là 430.7 mm.
OD danh nghĩa bằng 419.3 + 2 × 5.7 = 430.7 mm.
Không. 430.7 mm là OD, còn ID đúng là 419.3 mm.
Tính 430.7 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 419.3 mm.
Size hiện tại có ID 419.3 mm và CS 5.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.