-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 27.33 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 41x1.5 mm: lòng vòng 41 mm, dây tròn 1.5 mm và đường kính ngoài 44 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Tên size chỉ ghi 41x1.5 mm, nhưng OD 44 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 41 mm mà OD không gần 44 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39x1.5 mm | 39 | 1.5 | 42 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 39.5x1.5 mm | 39.5 | 1.5 | 42.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 40x1.5 mm | 40 | 1.5 | 43 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 42x1.5 mm | 42 | 1.5 | 45 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 43x1.5 mm | 43 | 1.5 | 46 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 40x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 41 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44 mm | 41 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 41 mm | 44 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 44 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 41 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 44 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. 44 mm là OD, còn ID đúng là 41 mm.
Tính 44 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 41 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 41 mm, CS 1.5 mm, OD 44 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Size hiện tại có ID 41 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.