-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 23.03 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 41x1.78 mm: lòng vòng 41 mm, dây tròn 1.78 mm và đường kính ngoài 44.56 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 36.27x1.78 mm | 36.27 | 1.78 | 39.830000000000005 | ID thấp hơn 4.73 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.729999999999995 mm. |
| 37.82x1.78 mm | 37.82 | 1.78 | 41.38 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 39.45x1.78 mm | 39.45 | 1.78 | 43.010000000000005 | ID thấp hơn 1.55 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.549999999999995 mm. |
| 44.17x1.78 mm | 44.17 | 1.78 | 47.730000000000004 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.170000000000004 mm. |
| 47.35x1.78 mm | 47.35 | 1.78 | 50.910000000000004 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.350000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 39.45x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.55 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 41 mm trong khi giữ CS 1.78 mm sẽ tạo OD 44.56 mm, khác OD đúng 44.56 mm một lượng 0 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 41 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 44.56 mm | 41 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 41 mm | 44.56 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 39.45x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.
OD sẽ khác 44.56 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 41 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 41x1.78 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.