-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 41x2.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 41 mm, CS là 2.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 46 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 41 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 6.10%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 41 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 46 mm | 41 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 41 mm | 46 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39x2.5 mm | 39 | 2.5 | 44 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 39.5x2.5 mm | 39.5 | 2.5 | 44.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 40x2.5 mm | 40 | 2.5 | 45 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 42x2.5 mm | 42 | 2.5 | 47 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 43x2.5 mm | 43 | 2.5 | 48 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 41 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 46 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 41 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 41 + 2 × 2.5 = 46 mm.
Khi OD gần 46 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 41 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 41 mm, CS 2.5 mm và OD danh nghĩa 46 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 41 + 2 × 2.5 = 46 mm và 46 − 2 × 2.5 = 41 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 5 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 41x2.5 mm được nhận diện bằng ID 41 mm, CS 2.5 mm và OD 46 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 41 mm, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring để tra cứu thêm trước khi chọn.