-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 9.11 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 41x4.5 mm: lòng vòng 41 mm, dây tròn 4.5 mm và đường kính ngoài 50 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 41 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 50 mm | 41 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 41 mm | 50 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 9.11 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39x4.5 mm | 39 | 4.5 | 48 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 40x4.5 mm | 40 | 4.5 | 49 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 40.5x4.5 mm | 40.5 | 4.5 | 49.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 42x4.5 mm | 42 | 4.5 | 51 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 43x4.5 mm | 43 | 4.5 | 52 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 40.5x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 41x4.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 50 mm và CS gần 4.5 mm. Phép tính ngược cho ID 41 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 50 mm nhưng CS đo khác 4.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.25 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 41x4.5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.