-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 42.52x2.62 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 42.52 + 2 × 2.62 = 47.760000000000005 mm. Chiều ngược: 47.760000000000005 − 2 × 2.62 = 42.52 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Độ chênh giữa OD và ID là 5.24 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 47.760000000000005 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.24 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 37.77x2.62 mm | 37.77 | 2.62 | 43.010000000000005 | ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm. |
| 39.34x2.62 mm | 39.34 | 2.62 | 44.580000000000005 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 40.94x2.62 mm | 40.94 | 2.62 | 46.18 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.580000000000005 mm. |
| 44.12x2.62 mm | 44.12 | 2.62 | 49.36 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.599999999999995 mm. |
| 45.69x2.62 mm | 45.69 | 2.62 | 50.93 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.169999999999995 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 40.94x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 42.52 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 47.760000000000005 mm | 42.52 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 42.52 mm | 47.760000000000005 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. 47.760000000000005 mm là OD, còn ID đúng là 42.52 mm.
Tính 47.760000000000005 − 2 × 2.62; kết quả phải trở về 42.52 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 42.52 mm, CS 2.62 mm, OD 47.760000000000005 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 42.52 mm đứng trước, CS 2.62 mm đứng sau; OD tính được là 47.760000000000005 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 42.52 mm, CS 2.62 mm và OD 47.760000000000005 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.