-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 42.5 và 3.55, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 42.5 + 2 × 3.55 cho OD 49.6 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 49.6 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID 42.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 38.7x3.55 mm | 38.7 | 3.55 | 45.800000000000004 | ID thấp hơn 3.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.799999999999996 mm. |
| 40x3.55 mm | 40 | 3.55 | 47.1 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 41.2x3.55 mm | 41.2 | 3.55 | 48.300000000000004 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999996 mm. |
| 43.7x3.55 mm | 43.7 | 3.55 | 50.800000000000004 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000004 mm. |
| 45x3.55 mm | 45 | 3.55 | 52.1 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 43.7x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 42.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 49.6 mm | 42.5 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 42.5 mm | 49.6 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 49.6 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 42.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 49.6 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
ID 42.5 mm và OD 49.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 42.5 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 49.6 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 49.6 mm là kết quả tính toán.
42.5 + 2 × 3.55 = 49.6 mm.
49.6 − 2 × 3.55 = 42.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 42.5x3.55 mm.