Oring gioăng cao su tròn NBR size 42.5x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BI92K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 42.50*3.55mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 42.5x3.55 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 42.5 và 3.55, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 42.5 + 2 × 3.55 cho OD 49.6 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 49.6 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 42.5 mm và CS 3.55 mm

ID 42.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
38.7x3.55 mm38.73.5545.800000000000004ID thấp hơn 3.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.799999999999996 mm.
40x3.55 mm403.5547.1ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
41.2x3.55 mm41.23.5548.300000000000004ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.299999999999996 mm.
43.7x3.55 mm43.73.5550.800000000000004ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.200000000000004 mm.
45x3.55 mm453.5552.1ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 43.7x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 42.5x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 49.6 mm.
  3. Đo CS 3.55 mm, sau đó tính ID bằng 49.6 − 2 × 3.55.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 42.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong42.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài49.6 mm42.5 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID42.5 mm49.6 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 42.5x3.55 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 49.6 − 2 × 3.55 phải trả về 42.5 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 42.5x3.55 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 49.6 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 42.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 49.6 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 42.5 mm và OD 49.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 42.5x3.55 mm

OD 49.6 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 42.5x3.55 mm?

Ghi NBR, ID 42.5 mm, CS 3.55 mm và OD kiểm tra 49.6 mm.

Oring 42.5x3.55 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 49.6 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 42.5x3.55 mm là gì?

42.5 + 2 × 3.55 = 49.6 mm.

Phép tính ngược của Oring 42.5x3.55 mm là gì?

49.6 − 2 × 3.55 = 42.5 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 42.5x3.55 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347