-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 42.5x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.06%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 42.5 mm, CS là 3 mm và OD là 48.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 14.17. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 42.5 mm đi cùng CS 3 mm và tạo OD 48.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 42.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 48.5 mm | 42.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 42.5 mm | 48.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41.5x3 mm | 41.5 | 3 | 47.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 42x3 mm | 42 | 3 | 48 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 42.2x3 mm | 42.2 | 3 | 48.2 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 43x3 mm | 43 | 3 | 49 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 43.69x3 mm | 43.69 | 3 | 49.69 | ID cao hơn 1.19 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.19 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 42.2x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 42.2x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 48.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 42.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 42.5 mm, CS 3 mm, OD 48.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 42.5 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 48.5 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 42.5x3 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.