Oring gioăng cao su tròn NBR size 42.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A314K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 42.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 42.5x3 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 42.5x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 7.06%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 42.5 mm, CS là 3 mm và OD là 48.5 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 42.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 42.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 48.5 mm.
  5. Tính ngược 48.5 − 2 × 3 = 42.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Ý nghĩa riêng của ID 42.5 mm và CS 3 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 14.17. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 42.5 mm đi cùng CS 3 mm và tạo OD 48.5 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong42.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài48.5 mm42.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID42.5 mm48.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
41.5x3 mm41.5347.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
42x3 mm42348ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
42.2x3 mm42.2348.2ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
43x3 mm43349ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
43.69x3 mm43.69349.69ID cao hơn 1.19 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.19 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 42.2x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 42.5x3 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 48.5 − 2 × 3 phải trả về 42.5 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 42.2x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 42.5x3 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 42.5x3 mm thế nào?

Tính 48.5 − 2 × 3; kết quả phải trở về 42.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 42.5x3 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 42.5x3 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 42.5x3 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 42.5x3 mm với size gần?

So đồng thời ID 42.5 mm, CS 3 mm, OD 48.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 42.5x3 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 42.5 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 48.5 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 42.5x3 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347