-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 42.5x5.3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 42.5 mm là kích thước lòng vòng, còn 5.3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 53.1 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 42.5 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5.3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 53.1 mm | 42.5 + 2 × 5.3 |
| ID tính ngược | 42.5 mm | 53.1 − 2 × 5.3 |
ID 42.5 mm và CS 5.3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 53.1 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 40x5.3 mm | 40 | 5.3 | 50.6 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 41.4x5.3 mm | 41.4 | 5.3 | 52 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS. |
| 43.7x5.3 mm | 43.7 | 5.3 | 54.3 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS. |
| 45x5.3 mm | 45 | 5.3 | 55.6 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 46.2x5.3 mm | 46.2 | 5.3 | 56.8 | ID cao hơn 3.7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 42.5x5.3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 42.5 mm × CS 5.3 mm; OD tính được là 53.1 mm.
Không. 53.1 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 42.5 mm.
Tính 53.1 − 2 × 5.3; kết quả phải trở lại 42.5 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 42.5/5.3/53.1 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 42.5 mm nhận diện lòng vòng, CS 5.3 mm nhận diện thân dây và OD 53.1 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10.6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 42.5x5.3 mm được nhận diện bằng ID 42.5 mm, CS 5.3 mm và OD 53.1 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5.3 mm hoặc ID gần 42.5 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.