-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 421 mm, CS 3.5 mm và OD 428 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 421” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 3.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 120.29. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 421 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo OD 428 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 421 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 428 mm | 421 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 421 mm | 428 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 413x3.5 mm | 413 | 3.5 | 420 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 414x3.5 mm | 414 | 3.5 | 421 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 417x3.5 mm | 417 | 3.5 | 424 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 425x3.5 mm | 425 | 3.5 | 432 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
| 426x3.5 mm | 426 | 3.5 | 433 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 417x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 421 mm và OD 428 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 428 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 421 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 428 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.
Vì có một CS 3.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Nếu số đo không khớp đủ ID 421 mm, CS 3.5 mm và OD 428 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.