-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 422x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 422 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 430 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Ở size này, CS chiếm khoảng 0.95% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 422 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 430 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 422 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 430 mm | 422 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 422 mm | 430 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 418x4 mm | 418 | 4 | 426 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 419x4 mm | 419 | 4 | 427 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 420x4 mm | 420 | 4 | 428 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 425x4 mm | 425 | 4 | 433 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 428x4 mm | 428 | 4 | 436 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 420x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 422x4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 422 mm, CS 4 mm, OD 430 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 420x4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 430 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 422 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 422 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 422/4/430 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Size hiện tại có ID 422 mm và CS 4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.