-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 422x6 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 422 mm, CS bằng 6 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 434 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 422 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 434 mm | 422 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 422 mm | 434 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.42% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 422 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 434 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 395x6 mm | 395 | 6 | 407 | ID thấp hơn 27 mm; cùng CS; OD thấp hơn 27 mm. |
| 400x6 mm | 400 | 6 | 412 | ID thấp hơn 22 mm; cùng CS; OD thấp hơn 22 mm. |
| 415x6 mm | 415 | 6 | 427 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 429x6 mm | 429 | 6 | 441 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
| 448x6 mm | 448 | 6 | 460 | ID cao hơn 26 mm; cùng CS; OD cao hơn 26 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 415x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 422x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 422 mm, CS 6 mm, OD 434 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 415x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không cần làm tròn vì ID 422 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 422/6/434 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.
OD sẽ khác 434 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 422x6 mm.