-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 425x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 425 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 433 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 425 mm, CS 4 mm, OD 433 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 106.25, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 425 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 433 mm | 425 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 425 mm | 433 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 419x4 mm | 419 | 4 | 427 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 420x4 mm | 420 | 4 | 428 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 422x4 mm | 422 | 4 | 430 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 428x4 mm | 428 | 4 | 436 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 430x4 mm | 430 | 4 | 438 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 425 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 433 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 425 mm × CS 4 mm; OD tính được là 433 mm.
Không. 433 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 425 mm.
Tính 433 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 425 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 425/4/433 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 425 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 433 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 425x4 mm được nhận diện bằng ID 425 mm, CS 4 mm và OD 433 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 425 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.