-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 425x7 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 425 mm; số đứng sau là tiết diện dây 7 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 439 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 425 mm | Số trước dấu x |
| CS | 7 mm | Số sau dấu x |
| OD | 439 mm | 425 + 2 × 7 |
| ID tính ngược | 425 mm | 439 − 2 × 7 |
ID 425 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 7 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.65%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 400x7 mm | 400 | 7 | 414 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS. |
| 437x7 mm | 437 | 7 | 451 | ID cao hơn 12 mm; cùng CS. |
| 450x7 mm | 450 | 7 | 464 | ID cao hơn 25 mm; cùng CS. |
| 457.2x7 mm | 457.2 | 7 | 471.2 | ID cao hơn 32.2 mm; cùng CS. |
| 462x7 mm | 462 | 7 | 476 | ID cao hơn 37 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 425 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 439 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 425 là đường kính trong; số 7 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 425 + 2 × 7 = 439 mm.
Khi OD gần 439 mm và CS gần 7 mm, ID tính ngược phải gần 425 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 425 mm, CS 7 mm và OD danh nghĩa 439 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 425 + 2 × 7 = 439 mm và 439 − 2 × 7 = 425 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 14 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 12 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 425x7 mm được nhận diện bằng ID 425 mm, CS 7 mm và OD 439 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 7 mm hoặc ID gần 425 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.