-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 426 và 3.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 426 + 2 × 3.5 cho OD 433 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 433 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 426 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 433 mm | 426 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 426 mm | 433 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 426 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 433 mm, khác OD đúng 433 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 417x3.5 mm | 417 | 3.5 | 424 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 421x3.5 mm | 421 | 3.5 | 428 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 425x3.5 mm | 425 | 3.5 | 432 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 430x3.5 mm | 430 | 3.5 | 437 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
| 431x3.5 mm | 431 | 3.5 | 438 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 425x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 426x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 426 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 433 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 433 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 426 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 433 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 433 mm là OD, còn ID đúng là 426 mm.
Tính 433 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 426 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 426 mm, CS 3.5 mm, OD 433 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Nếu số đo không khớp đủ ID 426 mm, CS 3.5 mm và OD 433 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.