Oring gioăng cao su tròn NBR size 426x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BR80K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 426.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 426x3.5 mm theo quy ước ID × CS

Tên sản phẩm chứa hai số 426 và 3.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 426 + 2 × 3.5 cho OD 433 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 433 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong426 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài433 mm426 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID426 mm433 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 426 mm và CS 3.5 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 426 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 433 mm, khác OD đúng 433 mm một lượng 0 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
417x3.5 mm4173.5424ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm.
421x3.5 mm4213.5428ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
425x3.5 mm4253.5432ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
430x3.5 mm4303.5437ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm.
431x3.5 mm4313.5438ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 425x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 426x3.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 426 mm, CS 3.5 mm hoặc OD 433 mm.

Quy trình đo lại Oring 426x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 433 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 426x3.5 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 426 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 426 mm sẽ làm OD đổi thành 433 mm.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 426x3.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 433 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 426 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 433 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 426x3.5 mm

Có thể dùng 433 mm làm ID của Oring 426x3.5 mm không?

Không. 433 mm là OD, còn ID đúng là 426 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 426x3.5 mm thế nào?

Tính 433 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 426 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 426x3.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 426x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 426x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 426x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 426 mm, CS 3.5 mm, OD 433 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 426 mm, CS 3.5 mm và OD 433 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347