-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 428x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 428 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 436 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 428 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 436 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 428 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 436 mm | 428 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 428 mm | 436 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 422x4 mm | 422 | 4 | 430 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS. |
| 425x4 mm | 425 | 4 | 433 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 430x4 mm | 430 | 4 | 438 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 433x4 mm | 433 | 4 | 441 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 434x4 mm | 434 | 4 | 442 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 428x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 428 mm × CS 4 mm; OD tính được là 436 mm.
Không. 436 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 428 mm.
Tính 436 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 428 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 428 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 436 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 428 + 2 × 4 = 436 mm và 436 − 2 × 4 = 428 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
OD 436 mm của size hiện tại được tính từ ID 428 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.