-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 42x1.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 42 mm, CS là 1.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 45 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 42 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 45 mm | 42 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 42 mm | 45 − 2 × 1.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 42 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 1.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 42 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo ra OD 45 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39.5x1.5 mm | 39.5 | 1.5 | 42.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 40x1.5 mm | 40 | 1.5 | 43 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 41x1.5 mm | 41 | 1.5 | 44 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 43x1.5 mm | 43 | 1.5 | 46 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44x1.5 mm | 44 | 1.5 | 47 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 42x1.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 42 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 45 mm.
Không. 45 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 42 mm.
Tính 45 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 42 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 42x1.5 mm; cột ID phải là 42 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 45 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 45 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 42 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 42x1.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.