-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 42x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 42 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 49 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Nếu chỉ ghi “đường kính 42 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 42 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 49 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 42 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 49 mm | 42 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 42 mm | 49 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 40.7x3.5 mm | 40.7 | 3.5 | 47.7 | ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS. |
| 41x3.5 mm | 41 | 3.5 | 48 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 41.7x3.5 mm | 41.7 | 3.5 | 48.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS. |
| 43x3.5 mm | 43 | 3.5 | 50 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 43.7x3.5 mm | 43.7 | 3.5 | 50.7 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 42x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 42 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 42 + 2 × 3.5 = 49 mm.
Khi OD gần 49 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 42 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 42x3.5 mm; cột ID phải là 42 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 49 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 49 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 42 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.3 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 42 mm, CS là 3.5 mm và OD là 49 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.