-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 8.40 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 42x5 mm: lòng vòng 42 mm, dây tròn 5 mm và đường kính ngoài 52 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
ID 42 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39x5 mm | 39 | 5 | 49 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 40x5 mm | 40 | 5 | 50 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 41x5 mm | 41 | 5 | 51 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 43x5 mm | 43 | 5 | 53 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 44x5 mm | 44 | 5 | 54 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 41x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 42 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 52 mm | 42 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 42 mm | 52 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 41x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 42/5/52 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 42 mm, CS 5 mm và OD kiểm tra 52 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 52 mm là kết quả tính toán.
42 + 2 × 5 = 52 mm.
52 − 2 × 5 = 42 mm.
Size hiện tại có ID 42 mm và CS 5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.