-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 42x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 42 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 54 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
ID 42 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 14.29%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 42 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 54 mm | 42 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 42 mm | 54 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 40x6 mm | 40 | 6 | 52 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 41x6 mm | 41 | 6 | 53 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 41.5x6 mm | 41.5 | 6 | 53.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 43x6 mm | 43 | 6 | 55 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44x6 mm | 44 | 6 | 56 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 42 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 54 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 42 mm × CS 6 mm; OD tính được là 54 mm.
Không. 54 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 42 mm.
Tính 54 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 42 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 42/6/54 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 42 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 54 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 42x6 mm được nhận diện bằng ID 42 mm, CS 6 mm và OD 54 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 42 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.