-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 43.4x3.6 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 43.4 mm, CS bằng 3.6 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 50.6 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Ở size này, CS chiếm khoảng 8.29% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 43.4 mm nhưng CS khác 3.6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 50.6 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 30.8x3.6 mm | 30.8 | 3.6 | 38 | ID thấp hơn 12.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.6 mm. |
| 32.5x3.6 mm | 32.5 | 3.6 | 39.7 | ID thấp hơn 10.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.9 mm. |
| 34.1x3.6 mm | 34.1 | 3.6 | 41.300000000000004 | ID thấp hơn 9.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.299999999999996 mm. |
| 35.6x3.6 mm | 35.6 | 3.6 | 42.800000000000004 | ID thấp hơn 7.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.799999999999996 mm. |
| 37.3x3.6 mm | 37.3 | 3.6 | 44.5 | ID thấp hơn 6.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.3x3.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 43.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 50.6 mm | 43.4 + 2 × 3.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 43.4 mm | 50.6 − 2 × 3.6 |
| Chênh OD − ID | 7.2 mm | 2 × CS |
37.3x3.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.8 mm.
Vì có một CS 3.6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 43.4x3.6 mm.