Oring gioăng cao su tròn NBR size 43.4x3.6 mm

Mã sản phẩm: 11A479K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 43.40*3.60mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 43.4x3.6 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 43.4x3.6 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 43.4 mm, CS bằng 3.6 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 50.6 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Ý nghĩa riêng của ID 43.4 mm và CS 3.6 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 8.29% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 43.4 mm nhưng CS khác 3.6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 50.6 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
30.8x3.6 mm30.83.638ID thấp hơn 12.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.6 mm.
32.5x3.6 mm32.53.639.7ID thấp hơn 10.9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.9 mm.
34.1x3.6 mm34.13.641.300000000000004ID thấp hơn 9.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.299999999999996 mm.
35.6x3.6 mm35.63.642.800000000000004ID thấp hơn 7.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7.799999999999996 mm.
37.3x3.6 mm37.33.644.5ID thấp hơn 6.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 37.3x3.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 43.4x3.6 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 43.4 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3.6 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 50.6 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong43.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài50.6 mm43.4 + 2 × 3.6
Kiểm tra ngược ID43.4 mm50.6 − 2 × 3.6
Chênh OD − ID7.2 mm2 × CS

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

37.3x3.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 43.4x3.6 mm

  • Ghi “đường kính 43.4 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 43.4 mm và CS 3.6 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 43.4x3.6 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 43.4x3.6 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 43.4x3.6 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 43.4x3.6 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.8 mm.

Vì sao OD của Oring 43.4x3.6 mm lớn hơn ID 7.2 mm?

Vì có một CS 3.6 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 43.4x3.6 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347