-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 43.7 mm × 3.55 mm, không phải 50.800000000000004 mm × 3.55 mm. OD 50.800000000000004 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 43.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 50.800000000000004 mm | 43.7 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 43.7 mm | 50.800000000000004 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 8.12% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 43.7 mm nhưng CS khác 3.55 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 50.800000000000004 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 40x3.55 mm | 40 | 3.55 | 47.1 | ID thấp hơn 3.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.700000000000004 mm. |
| 41.2x3.55 mm | 41.2 | 3.55 | 48.300000000000004 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 42.5x3.55 mm | 42.5 | 3.55 | 49.6 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.200000000000004 mm. |
| 45x3.55 mm | 45 | 3.55 | 52.1 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.299999999999996 mm. |
| 46.2x3.55 mm | 46.2 | 3.55 | 53.300000000000004 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 42.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 43.7x3.55 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 43.7 mm, CS 3.55 mm hoặc OD 50.800000000000004 mm.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 43.7 mm, CS 3.55 mm, OD 50.800000000000004 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 42.5x3.55 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD sẽ khác 50.800000000000004 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3.55 mm và tính ngược ID 43.7 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 44 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 51.1 mm thay vì 50.800000000000004 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 43.7/3.55/50.800000000000004 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Size hiện tại có ID 43.7 mm và CS 3.55 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.