-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 430x3.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 430 mm, CS 3.5 mm và OD 437 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 430 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 437 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 421x3.5 mm | 421 | 3.5 | 428 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 425x3.5 mm | 425 | 3.5 | 432 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 426x3.5 mm | 426 | 3.5 | 433 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 431x3.5 mm | 431 | 3.5 | 438 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 432x3.5 mm | 432 | 3.5 | 439 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 431x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 430 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 437 mm | 430 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 430 mm | 437 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 431x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 437 mm là kết quả tính toán.
430 + 2 × 3.5 = 437 mm.
437 − 2 × 3.5 = 430 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 430 mm, CS 3.5 mm và OD 437 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.