-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 430x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 430 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 438 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 430 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 438 mm | 430 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 430 mm | 438 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 430 mm, CS 4 mm, OD 438 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 107.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 425x4 mm | 425 | 4 | 433 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 428x4 mm | 428 | 4 | 436 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 433x4 mm | 433 | 4 | 441 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 434x4 mm | 434 | 4 | 442 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 435x4 mm | 435 | 4 | 443 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 430 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 438 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 430 mm × CS 4 mm; OD tính được là 438 mm.
Không. 438 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 430 mm.
Tính 438 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 430 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 430x4 mm; cột ID phải là 430 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 438 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 438 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 430 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 430x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 430 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.