-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 431x3.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 0.81%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 431 mm, CS là 3.5 mm và OD là 438 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 431 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 438 mm | 431 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 431 mm | 438 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 123.14 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 425x3.5 mm | 425 | 3.5 | 432 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 426x3.5 mm | 426 | 3.5 | 433 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 430x3.5 mm | 430 | 3.5 | 437 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 432x3.5 mm | 432 | 3.5 | 439 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 438x3.5 mm | 438 | 3.5 | 445 | ID cao hơn 7 mm; cùng CS; OD cao hơn 7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 430x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 438 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 431 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 438 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 438 mm là kết quả tính toán.
431 + 2 × 3.5 = 438 mm.
438 − 2 × 3.5 = 431 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Size hiện tại có ID 431 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.