-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 123.43 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 432x3.5 mm: lòng vòng 432 mm, dây tròn 3.5 mm và đường kính ngoài 439 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 432 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 439 mm | 432 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 432 mm | 439 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
ID 432 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 425x3.5 mm | 425 | 3.5 | 432 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 426x3.5 mm | 426 | 3.5 | 433 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 430x3.5 mm | 430 | 3.5 | 437 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 431x3.5 mm | 431 | 3.5 | 438 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 438x3.5 mm | 438 | 3.5 | 445 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 431x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 432/3.5/439 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 431x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. 439 mm là OD, còn ID đúng là 432 mm.
Tính 439 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 432 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 432 mm, CS 3.5 mm, OD 439 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Size hiện tại có ID 432 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.