-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 437x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 437 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 445 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 437 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 445 mm | 437 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 437 mm | 445 − 2 × 4 |
ID 437 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 445 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 433x4 mm | 433 | 4 | 441 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 434x4 mm | 434 | 4 | 442 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 435x4 mm | 435 | 4 | 443 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 438x4 mm | 438 | 4 | 446 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 440x4 mm | 440 | 4 | 448 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 437x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 437 mm × CS 4 mm; OD tính được là 445 mm.
Không. 445 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 437 mm.
Tính 445 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 437 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 437 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 445 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 437 + 2 × 4 = 445 mm và 445 − 2 × 4 = 437 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 437x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 437 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 445 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.