-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 437 và 7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 437 + 2 × 7 cho OD 451 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 451 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 437 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 451 mm | 437 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 437 mm | 451 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.60% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 437 mm nhưng CS khác 7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 451 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 387x7 mm | 387 | 7 | 401 | ID thấp hơn 50 mm; cùng CS; OD thấp hơn 50 mm. |
| 400x7 mm | 400 | 7 | 414 | ID thấp hơn 37 mm; cùng CS; OD thấp hơn 37 mm. |
| 425x7 mm | 425 | 7 | 439 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm. |
| 450x7 mm | 450 | 7 | 464 | ID cao hơn 13 mm; cùng CS; OD cao hơn 13 mm. |
| 457.2x7 mm | 457.2 | 7 | 471.2 | ID cao hơn 20.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 20.2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 425x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 451 mm và CS gần 7 mm. Phép tính ngược cho ID 437 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 451 mm nhưng CS đo khác 7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 437/7/451 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
451 − 2 × 7 = 437 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 437 mm, CS 7 mm và OD kiểm tra 451 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 437x7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.