-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 438x3.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 438 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 445 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 425x3.5 mm | 425 | 3.5 | 432 | ID thấp hơn 13 mm; cùng CS; OD thấp hơn 13 mm. |
| 426x3.5 mm | 426 | 3.5 | 433 | ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm. |
| 430x3.5 mm | 430 | 3.5 | 437 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 431x3.5 mm | 431 | 3.5 | 438 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 432x3.5 mm | 432 | 3.5 | 439 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 432x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 438 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 445 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 438 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 445 mm | 438 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 438 mm | 445 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 445 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 438 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 445 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Vì có một CS 3.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 438 mm, CS 3.5 mm và OD 445 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.