Oring gioăng cao su tròn NBR size 438x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BR98K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 438.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 438x3.5 mm theo quy ước ID × CS

Oring NBR 438x3.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 438 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 445 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 7 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
425x3.5 mm4253.5432ID thấp hơn 13 mm; cùng CS; OD thấp hơn 13 mm.
426x3.5 mm4263.5433ID thấp hơn 12 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12 mm.
430x3.5 mm4303.5437ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm.
431x3.5 mm4313.5438ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm.
432x3.5 mm4323.5439ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 432x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 438 mm và CS 3.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 438 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 445 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong438 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài445 mm438 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID438 mm445 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 438x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 438 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 445 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 438x3.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 445 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 438 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 438 mm mà CS khác 3.5 mm sẽ tạo OD khác 445 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 438 mm có 0 chữ số thập phân và CS 3.5 mm có 1; làm tròn ID thành 438 mm sẽ làm OD đổi thành 445 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 438x3.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 438x3.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 445 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 438 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 445 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 438x3.5 mm

Vì sao OD của Oring 438x3.5 mm lớn hơn ID 7 mm?

Vì có một CS 3.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 438x3.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 438 mm, CS 3.5 mm và OD 445 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347