Oring gioăng cao su tròn NBR size 439.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A714K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 439.30*5.70mm (G-440)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 439.3x5.7 mm

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 439.3x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 439.3 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 450.7 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Quy trình đo lại Oring 439.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.7 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 450.7 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong439.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài450.7 mm439.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID439.3 mm450.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 439.3 mm và CS 5.7 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 439.3 mm, CS 5.7 mm, OD 450.7 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 439.3x5.7 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 439.3x5.7 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 450.7 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.7 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 439.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 439 mm sẽ làm OD đổi thành 450.4 mm.

Biên bản xác minh bắt buộc

Hồ sơ phải ghi ID 439.3 mm, CS 5.7 mm, OD 450.7 mm và chênh OD − ID 11.4 mm; kèm ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
379.3x5.7 mm379.35.7390.7ID thấp hơn 60 mm; cùng CS; OD thấp hơn 60 mm.
399.3x5.7 mm399.35.7410.7ID thấp hơn 40 mm; cùng CS; OD thấp hơn 40 mm.
419.3x5.7 mm419.35.7430.7ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
459.3x5.7 mm459.35.7470.7ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.
479.3x5.7 mm479.35.7490.7ID cao hơn 40 mm; cùng CS; OD cao hơn 40 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 419.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 20 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 439.3 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 439.3/5.7/450.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 439.3x5.7 mm

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 439.3x5.7 mm?

Ghi NBR, ID 439.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 450.7 mm.

Oring 439.3x5.7 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 450.7 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 439.3x5.7 mm là gì?

439.3 + 2 × 5.7 = 450.7 mm.

Phép tính ngược của Oring 439.3x5.7 mm là gì?

450.7 − 2 × 5.7 = 439.3 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.

Đo ID của Oring 439.3x5.7 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 439.3 mm, CS 5.7 mm và OD 450.7 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347