-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 43x1.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 43 mm là đường kính trong và 1.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 46 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 43 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 46 mm | 43 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 43 mm | 46 − 2 × 1.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 43 mm, CS 1.5 mm, OD 46 mm và độ chênh OD − ID là 3 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 28.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41x1.5 mm | 41 | 1.5 | 44 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 42x1.5 mm | 42 | 1.5 | 45 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44x1.5 mm | 44 | 1.5 | 47 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 45x1.5 mm | 45 | 1.5 | 48 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 46x1.5 mm | 46 | 1.5 | 49 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 43/1.5/46 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 43 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 43 + 2 × 1.5 = 46 mm.
Khi OD gần 46 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 43 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 43x1.5 mm; cột ID phải là 43 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 46 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 46 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 43 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 43x1.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 43 mm, CS 1.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 46 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.