-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 43x2.5 mm, trong đó ID = 43 mm và CS = 2.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 5 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 48 mm. Bộ ba 43 – 2.5 – 48 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 43 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 48 mm | 43 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 43 mm | 48 − 2 × 2.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 43 mm, CS 2.5 mm, OD 48 mm và độ chênh OD − ID là 5 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 17.20, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41x2.5 mm | 41 | 2.5 | 46 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 42x2.5 mm | 42 | 2.5 | 47 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44x2.5 mm | 44 | 2.5 | 49 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 45x2.5 mm | 45 | 2.5 | 50 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 46x2.5 mm | 46 | 2.5 | 51 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 43x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 43 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 43 + 2 × 2.5 = 48 mm.
Khi OD gần 48 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 43 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 43 mm, CS 2.5 mm và OD danh nghĩa 48 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 43 + 2 × 2.5 = 48 mm và 48 − 2 × 2.5 = 43 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 5 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 43x2.5 mm được nhận diện bằng ID 43 mm, CS 2.5 mm và OD 48 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 43 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.