-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 43x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 43 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 49 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 43 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 49 mm | 43 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 43 mm | 49 − 2 × 3 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 43 mm, CS 3 mm, OD 49 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 14.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 42x3 mm | 42 | 3 | 48 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 42.2x3 mm | 42.2 | 3 | 48.2 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS. |
| 42.5x3 mm | 42.5 | 3 | 48.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 43.69x3 mm | 43.69 | 3 | 49.69 | ID cao hơn 0.69 mm; cùng CS. |
| 44x3 mm | 44 | 3 | 50 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 43x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 43 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 43 + 2 × 3 = 49 mm.
Khi OD gần 49 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 43 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 43/3/49 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 43 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 49 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 43x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 43 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.