-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 43x4.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 43 mm, CS là 4.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 52 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 43 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 52 mm | 43 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 43 mm | 52 − 2 × 4.5 |
ID 43 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 10.47%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 40.5x4.5 mm | 40.5 | 4.5 | 49.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 41x4.5 mm | 41 | 4.5 | 50 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 42x4.5 mm | 42 | 4.5 | 51 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44x4.5 mm | 44 | 4.5 | 53 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 45x4.5 mm | 45 | 4.5 | 54 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 43x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 43 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 52 mm.
Không. 52 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 43 mm.
Tính 52 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 43 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 43/4.5/52 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 43 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 52 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 43x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 43 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 52 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.