Oring gioăng cao su tròn NBR size 43x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ81K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 43.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 43x4.5 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Kích thước 43x4.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 43 mm, CS là 4.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 52 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID43 mmSố trước dấu x
CS4.5 mmSố sau dấu x
OD52 mm43 + 2 × 4.5
ID tính ngược43 mm52 − 2 × 4.5

Cách đo lại Oring 43x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 43 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 4.5 mm.
  4. Đo OD và so với 52 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 52 − 2 × 4.5 = 43 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 43 mm và CS 4.5 mm

ID 43 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 10.47%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
40.5x4.5 mm40.54.549.5ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS.
41x4.5 mm414.550ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
42x4.5 mm424.551ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
44x4.5 mm444.553ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
45x4.5 mm454.554ID cao hơn 2 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 43x4.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 52 mm là OD; ID đúng là 43 mm, chênh 9 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 43 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: CS 4.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 43 mm và CS 4.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 43x4.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Câu hỏi thường gặp về Oring 43x4.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 43x4.5 mm là gì?

Đó là ID 43 mm × CS 4.5 mm; OD tính được là 52 mm.

OD của Oring 43x4.5 mm có phải là ID không?

Không. 52 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 43 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 43x4.5 mm thế nào?

Tính 52 − 2 × 4.5; kết quả phải trở lại 43 mm.

Đo CS của Oring 43x4.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 43x4.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 43x4.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 43x4.5 mm

Hãy coi bộ số 43/4.5/52 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 43 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 52 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Tra cứu danh mục mẹ của sản phẩm

Size 43x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 43 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 52 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347