-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 43x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 43 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 51 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 43 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 51 mm | 43 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 43 mm | 51 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 43 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 43 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 51 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41x4 mm | 41 | 4 | 49 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 42x4 mm | 42 | 4 | 50 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44x4 mm | 44 | 4 | 52 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 45x4 mm | 45 | 4 | 53 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 46x4 mm | 46 | 4 | 54 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 43x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 43 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 43 + 2 × 4 = 51 mm.
Khi OD gần 51 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 43 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 43/4/51 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 43 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 51 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 43x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 43 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.