-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 43x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 43 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 55 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 43 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 55 mm | 43 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 43 mm | 55 − 2 × 6 |
ID 43 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 13.95%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 41.5x6 mm | 41.5 | 6 | 53.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 42x6 mm | 42 | 6 | 54 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44x6 mm | 44 | 6 | 56 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 44.5x6 mm | 44.5 | 6 | 56.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 45x6 mm | 45 | 6 | 57 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 43 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 55 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 43 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 43 + 2 × 6 = 55 mm.
Khi OD gần 55 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 43 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 43 mm, CS 6 mm và OD danh nghĩa 55 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 43 + 2 × 6 = 55 mm và 55 − 2 × 6 = 43 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 12 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 43x6 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 43 mm, CS 6 mm với các size khác và tránh nhầm OD 55 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.