Oring gioăng cao su tròn NBR size 44.12x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A219K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 44.12*2.62mm (AS132)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 44.12x2.62 mm

Oring NBR 44.12x2.62 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 5.94%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 44.12 mm, CS là 2.62 mm và OD là 49.36 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 44.12 mm và CS 2.62 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 5.24 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 49.36 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 5.24 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
39.34x2.62 mm39.342.6244.580000000000005ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.779999999999995 mm.
40.94x2.62 mm40.942.6246.18ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
42.52x2.62 mm42.522.6247.760000000000005ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.599999999999995 mm.
45.69x2.62 mm45.692.6250.93ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm.
47.29x2.62 mm47.292.6252.53ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 45.69x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 44.12x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 2.62 mm hay không.
  3. Đo ID 44.12 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 49.36 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong44.12 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài49.36 mm44.12 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID44.12 mm49.36 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 44.12x2.62 mm

  • Nhầm OD thành ID: 49.36 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 44.12 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 44.12 mm mà CS khác 2.62 mm sẽ tạo OD khác 49.36 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 44.12 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 44 mm sẽ làm OD đổi thành 49.24 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.62 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 44.12x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 49.36 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 44.12 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 49.36 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 44.12x2.62 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 44.12x2.62 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 44.12x2.62 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 44.12x2.62 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.

Vì sao OD của Oring 44.12x2.62 mm lớn hơn ID 5.24 mm?

Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 44.12x2.62 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347