Oring gioăng cao su tròn NBR size 44.2x3 mm

Mã sản phẩm: 11A316K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 44.20*3.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 44.2x3 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 44.2x3 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 44.2 mm mô tả phần lòng vòng, CS 3 mm mô tả độ dày thân dây và OD 50.2 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 6 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong44.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài50.2 mm44.2 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID44.2 mm50.2 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 44.2 mm và CS 3 mm

ID 44.2 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 6 mm.

Quy trình đo lại Oring 44.2x3 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 44.2 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 3 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 50.2 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 44.2x3 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 50.2 − 2 × 3 phải trả về 44.2 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
43x3 mm43349ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm.
43.69x3 mm43.69349.69ID thấp hơn 0.51 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.51 mm.
44x3 mm44350ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm.
44.5x3 mm44.5350.5ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
45x3 mm45351ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 44.2/3/50.2 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 44.2x3 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 50.2 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 44.2 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 50.2 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 44.2x3 mm

Làm sao tránh nhầm Oring 44.2x3 mm với size gần?

So đồng thời ID 44.2 mm, CS 3 mm, OD 50.2 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 44.2x3 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 44.2 mm đứng trước, CS 3 mm đứng sau; OD tính được là 50.2 mm.

OD của Oring 44.2x3 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 44.2 + 2 × 3 = 50.2 mm.

Có thể dùng 50.2 mm làm ID của Oring 44.2x3 mm không?

Không. 50.2 mm là OD, còn ID đúng là 44.2 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 44.2x3 mm thế nào?

Tính 50.2 − 2 × 3; kết quả phải trở về 44.2 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 44.2x3 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 44.2 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347