Oring gioăng cao su tròn NBR size 44.2x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A631K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 44.20*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 44.2x5.7 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Điểm riêng của Oring 44.2x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 44.2 mm, CS 5.7 mm và OD 55.6 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
35.2x5.7 mm35.25.746.6ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm.
39.2x5.7 mm39.25.750.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
44.3x5.7 mm44.35.755.699999999999996ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.099999999999996 mm.
45.3x5.7 mm45.35.756.699999999999996ID cao hơn 1.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.099999999999996 mm.
47.6x5.7 mm47.65.759ID cao hơn 3.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 44.2 mm và CS 5.7 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 7.75. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 44.2 mm đi cùng CS 5.7 mm và tạo OD 55.6 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong44.2 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài55.6 mm44.2 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID44.2 mm55.6 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 44.2x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.7 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 55.6 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 44.2x5.7 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 44.2x5.7 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 55.6 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.7 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 44.2 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 44 mm sẽ làm OD đổi thành 55.4 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 44.3x5.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 44.2x5.7 mm

Số 44.2 trong Oring 44.2x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.7 trong Oring 44.2x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 44.2x5.7 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 55.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 55.6 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 44.2 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 44.2x5.7 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 44.2 mm, CS 5.7 mm và OD 55.6 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347