-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 44.2x5.7 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 44.2 mm, CS 5.7 mm và OD 55.6 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 5.7 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 11.4 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 35.2x5.7 mm | 35.2 | 5.7 | 46.6 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 39.2x5.7 mm | 39.2 | 5.7 | 50.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 44.3x5.7 mm | 44.3 | 5.7 | 55.699999999999996 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.099999999999996 mm. |
| 45.3x5.7 mm | 45.3 | 5.7 | 56.699999999999996 | ID cao hơn 1.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.099999999999996 mm. |
| 47.6x5.7 mm | 47.6 | 5.7 | 59 | ID cao hơn 3.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 44.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 7.75. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 44.2 mm đi cùng CS 5.7 mm và tạo OD 55.6 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 44.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 55.6 mm | 44.2 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 44.2 mm | 55.6 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 44.3x5.7 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 55.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 44.2 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Nếu số đo không khớp đủ ID 44.2 mm, CS 5.7 mm và OD 55.6 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.